ẮC QUY Ô-TÔ HYUNDAI (MF)

STT Hyundai Capacity CCA
(SAE)
RC
(Min.)
Dimension (mm) NHÀ SX XUẤT XỨ
(Ah) Length Width Height T. Height
1 50B19L 40 370 63 187 127 199 219 HYUNDAI HÀN QUỐC
2 55B24L 45 440 75 236 128 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
3 65D23L 60 450 90 230 172 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
4 65D231R 60 450 90 230 172 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
5 75D23L 65 550 110 230 172 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
6 85D26L 70 620 130 260 175 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
7 95D26L 74 640 135 260 175 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
8 105D31L 90 750 160 301 172 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
9 105D31R 90 750 160 301 172 200 220 HYUNDAI HÀN QUỐC
10 CMF100R 100 750 175 324 172 204 224 HYUNDAI HÀN QUỐC
11 DIN54316 43 440 70 208 174 174 174 HYUNDAI HÀN QUỐC
12 DIN55066 50 430 83 208 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
13 DIN55840 58 530 95 242 174 174 174 HYUNDAI HÀN QUỐC
14 DIN56219 62 520 105 242 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
15 DIN57113 71 650 120 275 174 174 174 HYUNDAI HÀN QUỐC
16 DIN57412 74 660 130 275 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
17 DIN58014 80 700 155 314 174 174 174 HYUNDAI HÀN QUỐC
18 DIN61034 110 850 190 351 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
19 AGM70 L3 70 760 120 275 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
20 AGM95 L5 80 800 140 314 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC
21 AGM80 L5 95 850 160 351 174 189 189 HYUNDAI HÀN QUỐC